Vợ chồng không đăng ký kết hôn, cha có thể giành quyền nuôi con không?
- Không đăng ký kết hôn, cha mẹ vẫn có quyền nuôi con
Điều 68 Luật HNGĐ 2014 (Quyền và nghĩa vụ của cha mẹ và con): Khoản 2 của điều luật này khẳng định: “Con sinh ra không phụ thuộc vào tình trạng hôn nhân của cha mẹ đều có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với cha mẹ của mình…”.
Điều 69 Luật HNGĐ 2014 (Nghĩa vụ và quyền của cha mẹ): Điều luật này liệt kê các nghĩa vụ cụ thể như thương yêu, trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của con, áp dụng bình đẳng cho cả cha và mẹ.
Theo Điều 68 và Điều 69 của Luật Hôn nhân và Gia đình (HNGĐ) năm 2014, việc cha mẹ không đăng ký kết hôn không làm ảnh hưởng hay làm mất quyền và nghĩa vụ của họ đối với con chung. Cả cha và mẹ đều có đầy đủ quyền và nghĩa vụ ngang nhau trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục và định đoạt các vấn đề liên quan đến con.
Khi nam nữ chung sống với nhau mà không đăng ký kết hôn, pháp luật chỉ không công nhận họ là vợ chồng hợp pháp. Tuy nhiên, pháp luật công nhận và bảo vệ quan hệ huyết thống giữa cha, mẹ và con. Quyền làm cha, làm mẹ không chỉ phát sinh trên giấy đăng ký kết hôn mà phát sinh từ mối quan hệ ruột thịt. Đây là một chính sách pháp luật nhân văn, được xây dựng nhằm đảm bảo không trẻ nào bị tước đi quyền được chăm sóc bởi cả cha và mẹ chỉ vì lựa chọn của người lớn về tình trạng hôn nhân của họ.
- Nếu giấy khai sinh của con không có tên cha
(1) Hai bên đồng thuận:
Nếu cả cha và mẹ đều đồng thuận, hai bên nộp hồ sơ yêu cầu đăng ký nhận cha, mẹ, con tại UBND cấp xã nơi cư trú của người nhận hoặc người được nhận. Đây là phương án đơn giản và nhanh chóng nhất.
– Cơ quan có thẩm quyền: Ủy ban nhân dân (UBND) cấp xã (phường, thị trấn).
– Hồ sơ và thủ tục cụ thể:
- Tờ khai đăng ký nhận cha, mẹ, con (theo mẫu quy định).
- Giấy tờ tùy thân (CCCD/Hộ chiếu) của cả cha và mẹ.
- Giấy khai sinh của con (nếu đã được cấp).
– Chứng cứ chứng minh quan hệ cha-con: Đây là giấy tờ quan trọng nhất, có thể là một trong các loại sau:
- Văn bản của cơ quan y tế, cơ quan giám định (ví dụ: kết quả xét nghiệm ADN) xác nhận quan hệ cha-con.
- Trường hợp không có văn bản trên, cần có văn bản cam đoan của cả hai bên về mối quan hệ cha-con, đồng thời phải có sự xác nhận của ít nhất 02 người làm chứng.
Kết quả: Sau khi kiểm tra hồ sơ hợp lệ và xét thấy không có tranh chấp, công chức tư pháp – hộ tịch sẽ ghi vào Sổ hộ tịch và cấp cho người yêu cầu một Trích lục đăng ký nhận cha, mẹ, con. Văn bản này là căn cứ pháp lý để làm thủ tục bổ sung tên người cha vào Giấy khai sinh của con.
(2) Có tranh chấp:
Bên còn lại có quyền nộp đơn khởi kiện “Vụ án về xác định cha cho con” tại Tòa án nhân dân khu vực nếu một trong hai bên không đồng ý (ví dụ: mẹ không cho cha nhận con, hoặc cha chối bỏ nghĩa vụ). Theo căn cứ pháp lý tại:
Khi không có sự đồng thuận, Tòa án khu vực nơi bị đơn (người không đồng ý) cư trú, là cơ quan duy nhất có thẩm quyền giải quyết.
Người yêu cầu cần chuẩn bị đơn khởi kiện kèm theo các giấy tờ như Giấy khai sinh của con, giấy tờ tùy thân và các bằng chứng ban đầu để chứng minh mối quan hệ cha-con (ví dụ: tin nhắn, hình ảnh, lời khai người làm chứng…).
Trong các vụ án có tranh chấp, kết quả giám định ADN là bằng chứng khoa học có giá trị cao nhất và gần như mang tính quyết định. Nếu một bên yêu cầu, Tòa án có thể ra quyết định trưng cầu giám định gen (ADN) để làm cơ sở cho phán quyết của mình.
Kết hợp các yêu cầu: Để tiết kiệm thời gian và chi phí, người khởi kiện có thể kết hợp yêu cầu Tòa án giải quyết luôn việc “Tranh chấp quyền nuôi con” và “Nghĩa vụ cấp dưỡng” trong cùng một vụ án, ngay sau khi Tòa án ra phán quyết công nhận quan hệ cha-con.







